Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề | TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH ĐIỀU DƯỠNG
15425
post-template-default,single,single-post,postid-15425,single-format-standard,ajax_fade,page_not_loaded,boxed,,qode-theme-ver-13.0,qode-theme-bridge

TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH ĐIỀU DƯỠNG

TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH ĐIỀU DƯỠNG

Hôm nay, hoctienganhtheochude.com giới thiệu tới bạn các từ vựng tiếng anh chuyên ngành điều dưỡng thông dụng bạn cần nhớ nếu muốn học hỏi làm việc phát triển tay nghề trong và ngoài nước nhé!

tiếng anh chuyên ngành điều dưỡng

* Bệnh: Disease, sickness, illness * Bệnh bạch hầu: Diphteria
* Bệnh bại liệt trẻ em: Poliomyelitis * Bệnh cùi (hủi, phong): Leprosy – Người: leper
* Bệnh cúm:  Influenza, flu * Bệnh dịch:  Epidemic, plague
* Bệnh đái đường: Diabetes * Bệnh đau dạ dày: Stomach ache
* Bệnh đau khớp (xương): Arthralgia * Bệnh đau mắt (viêm kết mạc): Sore eyes (conjunctivitis)
* Bệnh đau mắt hột: Trachoma * Bệnh đau ruột thừa: Appendicitis
* Bệnh đau tim: Hear-disease * Bệnh đau gan: Hepatitis
Viêm gan: hepatitis Xơ gan: cirrhosis
* Bệnh đậu mùa: Small box * Bệnh động kinh: Epilepsy
* Bệnh đục nhân mắt: Cataract * Bệnh hạ cam, săng: Chancre
* Bệnh hen (suyễn): Asthma * Bệnh ho, ho gà: Cough, whooping cough
* Bệnh hoa liễu (phong tình): Venereal disease * Bệnh kiết lỵ: Dysntery
* Bệnh lao: Tuberculosis, phthisis (phổi) * Bệnh lậu: Blennorrhagia
* Bệnh liệt (nửa người): Paralysis (hemiplegia) * Bệnh mạn tính: Chronic disease
* Bệnh ngoài da: Skin disease * (Da liễu)Khoa da: (dermatology)
* Bệnh nhồi máu (cơ tim): Infarct (cardiac infarctus) * Bệnh phù thũng:  Beriberi
* Bệnh scaclatin(tinh hồng nhiệt): Scarlet fever * Bệnh Sida: AIDS
* Bệnh sốt rét: Malaria, paludism * Bệnh sốt xuất huyết: Dengue fever
* Bệnh sởi: Measles * Bệnh xưng khớp xương: Arthritis
* Bệnh táo: Constipation * Bệnh tâm thần: Mental disease
* Bệnh thấp:  Rheumatism * Bệnh thiếu máu:  Anaemia
* Bệnh thuỷ đậu: Chicken-pox * Bệnh thương hàn: Typhoid (fever)
* Bệnh tim: Syphilis * Bệnh tràng nhạc: Scrofula * Bệnh trĩ: Hemorrhoid
* Bệnh ung thư: Cancer * Bệnh uốn ván: Tetanus
* Bệnh màng não:  Meningitis * Bệnh viêm não: Encephalitis
* Bệnh viêm phế quản: Bronchitis * Bệnh viêm phổi:  Pneumonia
* Bệnh viêm ruột: Enteritis * Bệnh viêm tim: Carditis
* Bệnh học tâm thần: Psychiatry * Bệnh lý: Pathology
* Bệnh SIDA  (suy giảm miễn dịch): AIDS * Bệnh viện: Hospital
* Bệnh nhân: Patient, sick (man, woman) * Bà đỡ: Midwife
* Băng: Bandage * Bắt mạch: To feel the pulse
* Buồn nôn: A feeling of nausea * Cảm: To have a cold, to catch cold
* Cấp cứu: First-aid * Cấp tính (bệnh): Acute disease
* Chẩn đoán: To diagnose, diagnosis Chiếu điện: X-ray
* Chóng mặt: Giddy * Dị ứng: Allergy
* Đau âm ỉ: Dull ache * Đau buốt, chói:  Acute pain
* Đau họng: Sore throat * Đau răng: Toothache
* Đau tai: Ear ache * Đau tay: To have  pain in the hand
* Đau tim: Heart complaint * Điều trị: To treat, treatment
* Điều trị học: Therapeutics * Đơn thuốc: Prescription
* Giun đũa: Ascarid * Huyết áp:  Blood pressure
* Chứng: IstêriHysteria * Khám bệnh: To examine
* Khối u:  Tumuor * Loét, ung nhọt: Ulcer
* Mất ngủ:  Insomnia * Ngất: To faint, to loose consciousness
* Ngoại khoa (phẫu thuật): Surgery * Ngộ độc: Poisoning
* Nhi khoa: Paediatrics * Nhổ răng: To take out (extract) a tooth.

Nguồn tham khảo: https://jaxtina.com/tu-vung-tieng-anh-chuyen-nganh-dieu-duong.html

 

No Comments

Post A Comment