Cụm từ tiếng Anh phổ biến trong tình yêu

oe

Tình yêu là cảm xúc tuyệt vời trong cuộc sống giúp chúng ta yêu thương và trân trọng nhau hơn. Khi học tiếng Anh, bạn có tò mò về các cụm từ mà người nước ngoài nói với nhau khi họ muốn thể hiện tình yêu của mình với người khác không? Thật thú vị, khi bài học hôm nay Jaxtina sẽ chia sẻ với các bạn những cụm từ tiếng Anh phổ biến trong tình yêu giúp bạn không còn bối rối khi gửi tặng ngừơi yêu thương của mình những lời ngọt ngào, sâu lắng nữa. Nào, mình cùng bắt đầu bài học ngày hôm nay nhé!

  1. Fall madly in love with : yêu điên cuồng, say đắm, không thay đổi
  2. Love at first sight : ái tình sét đánh (tức là mối tình mới gặp đã yêu)
  3. The love of one’s life : người tình của đời một ai đó
  4. Love is / were returned : tình cảm được đáp lại (tức là người mình yêu thích cũng yêu thích mình)
  5. Desperately in love : rất yêu …
  6. Make a commitment : hứa hẹn
  7. Accept one’s proposal : chấp nhận lời đề nghị của ai (ở đây là chấp nhận lời cầu hôn)
  8. Love each other unconditionally : yêu nhau vô điều kiện
  9. Have an affair (with someone) : ngoại tình

10.Be/believe in/fall in love at first sight : yêu/ tin vào tình yêu từ cái nhìn đầu tiên

11.Find true love/the love of your life: tìm thấy tình yêu thực sự của đời mình

12.Suffer (from) (the pains/ pangs of) unrequited love : đau khổ vì yêu đơn phương

13.Have/ feel/ show/ express great/ deep/ genuine affection for somebody/something : Có/ Cảm thấy/ Bộc lộ/ Thể hiên tình yêu lớn/ Sâu săc/ chân thành cho ai

14.Have/ Go on a (blind) date : Có hẹn/ Đi hẹn hò (với người chưa quen)

15.Move in with/ Live with your boyfriens/girlfriend/partner: Dọn vào sống cùng bạn trai/bạn gái / bạn đời

16.Be seeing anyone / be dating SO: đang hẹn hò ai đó

17.To make a play for / to hit on / to try it on: tán tỉnh ai đó

18.Go steady with someone: có mối quan hệ vững vàng với ai đó

19.Be made for each other : có tiền duyên với ai

20.Beat on SB / fool around / play around: lừa đảo ai

21.Break up /split up : chia tay

22.Go your own ways : mỗi người một đường

23.Drop/ ditch SO: bỏ ai đó

24.To let go : để mọi chuyện vào quá khứ

25.Have no strings (attached) :không có ràng buộc tình cảm với ai

26.Be on the lookout : đang tìm đối tượng

27.Do an about-face/ about-turn :có thay đổi lớn

28.To chicken out :không dám làm gì đó

29.Jump at the chance: chớp cơ hội

30.Just (for love), (just) for the love of something: chỉ vì tình yêu

Cuộc sống, công việc, việc học của chúng ta sẽ trở lên dễ dàng và đơn giản hơn rất nhiều nếu mỗi ngày chúng ta gửi và được nhận những lời yêu thương phải không nào? Để việc học tiếng Anh bớt nhàm chán và khô khan hơn, các bạn hãy trang bị cho mình một số cụm từ tiếng Anh hay để sử dụng khi cần thiết nhé! Chúc các bạn học vui!

Xem thêm Học tiếng anh theo chủ đề

 

chinconla

Related Posts
Leave a reply